Phép dịch "durchqueren" thành Tiếng Việt

Đi qua là bản dịch của "durchqueren" thành Tiếng Việt.

durchqueren verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đi qua

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " durchqueren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "durchqueren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch