Phép dịch "Duraluminium" thành Tiếng Việt

Đura, đura là các bản dịch hàng đầu của "Duraluminium" thành Tiếng Việt.

Duraluminium noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đura

    Aluminiumlegierung

  • đura

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Duraluminium " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Duraluminium" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch