Phép dịch "besitzen" thành Tiếng Việt

sở hữu là bản dịch của "besitzen" thành Tiếng Việt.

besitzen verb ngữ pháp

(über etwas) verfügen [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sở hữu

    verb

    Warum lässt die US-Regierung zu, dass Menschen Waffen besitzen dürfen?

    Tại sao chính phủ Mỹ cho phép mọi người sở hữu súng?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " besitzen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Besitzen noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Besitzen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Besitzen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "besitzen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "besitzen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch