Phép dịch "Besitzer" thành Tiếng Việt

Người chủ, chủ nhân, người sở hữu là các bản dịch hàng đầu của "Besitzer" thành Tiếng Việt.

Besitzer noun masculine ngữ pháp

Jemand, der rechtmäßig besitzt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Người chủ

    Wer hat die Schuld? Lag es am Fahrzeug oder an den Besitzern?

    Lỗi thuộc về ai, ngôi nhà hay người chủ?

  • chủ nhân

    noun

    Vergeblich suchten sie darin nach Name und Adresse des Besitzers.

    Cả mẹ và con mở bóp ra tìm tên và địa chỉ của chủ nhân cái bóp, nhưng không thấy gì.

  • người sở hữu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Besitzer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Besitzer"

Thêm

Bản dịch "Besitzer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch