Phép dịch "besorgt" thành Tiếng Việt

lo, nao, lo lắng là các bản dịch hàng đầu của "besorgt" thành Tiếng Việt.

besorgt adjective verb ngữ pháp

mit flatterndem Herzen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • lo

    verb

    Ich bin eher darüber besorgt, dass ich das Verhör vergeigt habe.

    Em lo lắng hơn về việc thất bại bài thẩm vấn đó.

  • nao

    adjective
  • lo lắng

    Janey sagt mir, das sie Angst hat und besorgt ist.

    Janey nói rằng cô ấy sợ sệt và lo lắng.

  • lo ngại

    Wenn es Sie besorgt, warum finden Sie es dann nicht heraus?

    Nếu anh lo ngại thì sao không tìm hiểu đi?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " besorgt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "besorgt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "besorgt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch