Phép dịch "Besiedlung" thành Tiếng Việt
chiếm làm thuộc địa, di dân là các bản dịch hàng đầu của "Besiedlung" thành Tiếng Việt.
Besiedlung
Die erfolgreiche Vereinnahmung eines neuen Lebensraumes von einer Art.
-
chiếm làm thuộc địa
-
di dân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Besiedlung " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm