Phép dịch "besorgen" thành Tiếng Việt

mua sắm, được là các bản dịch hàng đầu của "besorgen" thành Tiếng Việt.

besorgen verb ngữ pháp

shoppen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mua sắm

    mua sắm, sắm sửa

  • được

    verb

    Ich wollte dich bitten, mir eine Schiffsfahrkarte zu besorgen.

    Em có thể lấy cho anh một vé tàu được không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " besorgen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "besorgen" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lo · lo lắng · lo ngại · nao
Thêm

Bản dịch "besorgen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch