Phép dịch "besoffen" thành Tiếng Việt

say rượu là bản dịch của "besoffen" thành Tiếng Việt.

besoffen adjective ngữ pháp

zu (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • say rượu

    adjective

    Letztes Jahr war die ganze Garnison an diesem Tag gegen Mittag besoffen.

    Năm ngoái khoảng trưa ngày đó toàn thể pháo đài đều say rượu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " besoffen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "besoffen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch