Phép dịch "besinnen" thành Tiếng Việt

ngẫm nghĩ là bản dịch của "besinnen" thành Tiếng Việt.

besinnen verb ngữ pháp

reminiszieren (sehr selten) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngẫm nghĩ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " besinnen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Besinnen noun neuter
+ Thêm

"Besinnen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Besinnen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "besinnen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch