Phép dịch "besichtigen" thành Tiếng Việt
Tham quan, giám sát, giám thị là các bản dịch hàng đầu của "besichtigen" thành Tiếng Việt.
besichtigen
verb
ngữ pháp
-
Tham quan
-
giám sát
-
giám thị
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " besichtigen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "besichtigen"
Thêm ví dụ
Thêm