Phép dịch "Besetzung" thành Tiếng Việt

chiếm đóng, nghề nghiệp là các bản dịch hàng đầu của "Besetzung" thành Tiếng Việt.

Besetzung noun Noun feminine ngữ pháp

Einkünfte (einer Firma) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chiếm đóng

    Alle Schiffe der westlichen Flotte sind auf dem Weg nach Ba Sing Se um die Besetzung zu unterstützen.

    Tất cả thuyền ở hướng tây phải đi tới Ba Sing Se để chiếm đóng chứ.

  • nghề nghiệp

    noun

    Das käme fast einer Besetzung gleich, mit so vielen Soldaten.

    Quả là thử vận may nghề nghiệp với những con số đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Besetzung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Besetzung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch