Phép dịch "Vorschule" thành Tiếng Việt

mẫu giáo, nhà trẻ, vườn trẻ là các bản dịch hàng đầu của "Vorschule" thành Tiếng Việt.

Vorschule noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mẫu giáo

    noun

    Die für den saubersten Spind der Vorschule hast du echt gewonnen.

    Con đã giành được giải chỗ ấm cúng gọn gàng nhất ở trường mẫu giáo.

  • nhà trẻ

    noun

    Das ist unsere Krippe und Vorschule.

    Đây là nhà trẻ của chúng tôi.

  • vườn trẻ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vorschule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vorschule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch