Phép dịch "vorschweben" thành Tiếng Việt

hình dung là bản dịch của "vorschweben" thành Tiếng Việt.

vorschweben Verb ngữ pháp

(jemandem) vorschweben

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hình dung

    Der Katholizismus, der er vorschwebt, soll die geistige Ordnung bewahren.

    Đạo Công Giáo, như ông hình dung, bảo vệ trật tự thiêng liêng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vorschweben " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vorschweben" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch