Phép dịch "eiserner vorhang" thành Tiếng Việt

bức màn sắt, bức màn sắt là các bản dịch hàng đầu của "eiserner vorhang" thành Tiếng Việt.

eiserner vorhang
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bức màn sắt

    Besonders interessiert war er am Predigtwerk in den Ländern hinter dem Eisernen Vorhang.

    Anh đặc biệt quan tâm đến công việc rao giảng tại các nước nằm sau Bức Màn Sắt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eiserner vorhang " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eiserner Vorhang Proper noun ngữ pháp

Eiserner Vorhang (Politik)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bức màn sắt

    Besonders interessiert war er am Predigtwerk in den Ländern hinter dem Eisernen Vorhang.

    Anh đặc biệt quan tâm đến công việc rao giảng tại các nước nằm sau Bức Màn Sắt.

Thêm

Bản dịch "eiserner vorhang" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch