Phép dịch "verteidigen" thành Tiếng Việt
bảo vệ, trông coi là các bản dịch hàng đầu của "verteidigen" thành Tiếng Việt.
verteidigen
verb
ngữ pháp
die Stirn bieten (umgangssprachlich) [..]
-
bảo vệ
verbAber wir sind auch bestens qualifiziert, um sie zu verteidigen.
Nhưng chúng tôi là những người có đủ tư chất để bảo vệ nó.
-
trông coi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " verteidigen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Verteidigen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Verteidigen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Verteidigen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "verteidigen"
Thêm ví dụ
Thêm