Phép dịch "Stunde" thành Tiếng Việt
giờ, bài, tiếng là các bản dịch hàng đầu của "Stunde" thành Tiếng Việt.
Stunde
noun
feminine
ngữ pháp
Ein Zeitraum von sechzig Minuten; ein Vierundzwanzigstel eines Tages.
-
giờ
nounđơn vị đo thời gian [..]
Er hat zirka zwei Stunden mit Fernsehen zugebracht.
Cô ấy bỏ ra khoảng hai giờ để xem truyền hình.
-
bài
nounIch will in zwei Stunden was online haben.
Tôi muốn có bài viết trong vòng hai tiếng nữa.
-
tiếng
nounIch muss einkaufen gehen, ich komme in einer Stunde zurück.
Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bài học
- tiếng hồ
- tiếng đồng hồ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Stunde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
stunde
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"stunde" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho stunde trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Stunde"
Các cụm từ tương tự như "Stunde" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chuông nguyện hồn ai
-
kilômét trên giờ
-
dặm trên giờ
-
giờ
Thêm ví dụ
Thêm