Phép dịch "Stumme" thành Tiếng Việt

người câm là bản dịch của "Stumme" thành Tiếng Việt.

Stumme Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người câm

    Die Blinden erhalten das Augenlicht, die Stummen können reden und die Tauben hören.

    Người mù sáng mắt, người câm nói được và người điếc nghe được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stumme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

stumme adjective
+ Thêm

"stumme" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho stumme trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Stumme" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • thầm lặng · tắt tiếng
Thêm

Bản dịch "Stumme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch