Phép dịch "stur" thành Tiếng Việt

bướng bỉnh là bản dịch của "stur" thành Tiếng Việt.

stur adjective ngữ pháp

stur wie ein Panzer (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bướng bỉnh

    adjective

    Wenn du mich fragst, war sie einfach stur.

    Nếu cô hỏi, cô gái đúng là bướng bỉnh!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch