Phép dịch "Sturm" thành Tiếng Việt

bão, bão tố, trận bão là các bản dịch hàng đầu của "Sturm" thành Tiếng Việt.

Sturm noun masculine ngữ pháp

die Stämme dicker Bäume bewegt [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bão

    noun

    Starkwindereignis

    Es ist ein Ungeheuer von einem Sturm.

    Nó là một cơn bão khủng khiếp.

  • bão tố

    noun

    Wer hört ihn nicht während des Sturms auf seinen Amboss hämmern?

    Ai mà chưa từng nghe thấy ông ta đập đe trong bão tố?

  • trận bão

    Und dafür schicken Sie sie in einen Sturm?

    Vậy nên anh đã đẩy họ vào một trận bão à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sturm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sturm adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cơn bão

    Es ist ein Ungeheuer von einem Sturm.

    Nó là một cơn bão khủng khiếp.

Hình ảnh có "Sturm"

Các cụm từ tương tự như "Sturm" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sturm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch