Phép dịch "Stundenplan" thành Tiếng Việt
thời gian biểu, thời khóa biểu, thời khắc biểu là các bản dịch hàng đầu của "Stundenplan" thành Tiếng Việt.
Stundenplan
noun
masculine
ngữ pháp
-
thời gian biểu
-
thời khóa biểu
noun -
thời khắc biểu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Stundenplan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm