Phép dịch "Stunden" thành Tiếng Việt

giờ là bản dịch của "Stunden" thành Tiếng Việt.

Stunden noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giờ

    noun

    Sie schlug vor, eine Stunde Mittagspause zu machen.

    Chị ấy đề nghị giải lao một giờ đồng hồ để ăn trưa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Stunden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

stunden verb ngữ pháp
+ Thêm

"stunden" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho stunden trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "Stunden" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Stunden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch