Phép dịch "stumm" thành Tiếng Việt
thầm lặng, tắt tiếng là các bản dịch hàng đầu của "stumm" thành Tiếng Việt.
stumm
adjective
ngữ pháp
wie vor den Kopf geschlagen (umgangssprachlich) [..]
-
thầm lặng
adjectiveGleich stummen Wachposten stehen die eigenartigen Monolithe dicht an dicht in den kappadokischen Tälern.
Các “tượng” đá khác thường này ở trong những thung lũng vùng Cappadocia như những người lính gác thầm lặng đứng tụm lại bên nhau.
-
tắt tiếng
war der ganze Ton des Beitrags stumm geschaltet.
và tất cả âm thanh ở trang của tôi đã bị tắt tiếng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stumm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Stumm
proper
neuter
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Stumm" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Stumm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "stumm" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người câm
Thêm ví dụ
Thêm