Phép dịch "Schachfigur" thành Tiếng Việt

con cờ là bản dịch của "Schachfigur" thành Tiếng Việt.

Schachfigur noun Noun feminine ngữ pháp

Spielstein, der beim Schach verwendet wird.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • con cờ

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schachfigur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Schachfigur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch