Phép dịch "Schachmatt" thành Tiếng Việt
Chiếu là bản dịch của "Schachmatt" thành Tiếng Việt.
Schachmatt
noun
neuter
ngữ pháp
-
Chiếu
Ende einer Schachpartie, wenn ein König im Schach steht und es keinen regelgerechten Zug gibt, dieses Schachgebot aufzuheben
Schachmatt in drei Zügen.
Chiếu tướng 3 lần?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schachmatt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
schachmatt
adjective
interjection
ngữ pháp
(wie) gerädert
+
Thêm bản dịch
Thêm
"schachmatt" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho schachmatt trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Schachmatt"
Thêm ví dụ
Thêm