Phép dịch "Schach" thành Tiếng Việt

cờ vua, cờ, Cờ vua là các bản dịch hàng đầu của "Schach" thành Tiếng Việt.

Schach noun neuter masculine ngữ pháp

Ein traditionelles Brettspiel, das mit 16 Spielfiguren pro Spieler gespielt wird, die auf einem karierten Untergrund auf verschiedene Weise abwechselnd bewegt werden.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cờ vua

    noun

    Können Sie Schach spielen?

    Bạn có biết chơi cờ vua không?

  • cờ

    noun

    Können Sie Schach spielen?

    Bạn có biết chơi cờ vua không?

  • Cờ vua

    Strategiespiel für zwei Personen

    Können Sie Schach spielen?

    Bạn có biết chơi cờ vua không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schach " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Schach"

Các cụm từ tương tự như "Schach" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Schach" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch