Phép dịch "Schachspiel" thành Tiếng Việt

cờ vua là bản dịch của "Schachspiel" thành Tiếng Việt.

Schachspiel noun Noun neuter ngữ pháp

Ein traditionelles Brettspiel, das mit 16 Spielfiguren pro Spieler gespielt wird, die auf einem karierten Untergrund auf verschiedene Weise abwechselnd bewegt werden. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cờ vua

    noun

    Gehen Sie jetzt nach Hause und trainieren Sie Ihr Schachspiel.

    Giờ thì về nhà và luyện tập cờ vua của anh đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schachspiel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Schachspiel"

Thêm

Bản dịch "Schachspiel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch