Phép dịch "Schachbrett" thành Tiếng Việt
bàn cờ là bản dịch của "Schachbrett" thành Tiếng Việt.
Schachbrett
noun
neuter
ngữ pháp
Quadratisches Spielbrett für das Schachspiel, das in achtmal acht abwechselnd helle und dunkle Felder aufgeteilt ist. [..]
-
bàn cờ
nounQuadratisches Spielbrett für das Schachspiel, das in achtmal acht abwechselnd helle und dunkle Felder aufgeteilt ist.
Haben Sie meinem Sohn ein Schachbrett an den Kopf geworfen?
Có phải hôm nay chính ông là người đã đánh con tôi ở lớp học bằng cái bàn cờ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schachbrett " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Schachbrett"
Thêm ví dụ
Thêm