Phép dịch "Schablone" thành Tiếng Việt

mẫu, khuôn, dưỡng là các bản dịch hàng đầu của "Schablone" thành Tiếng Việt.

Schablone noun feminine ngữ pháp

(die) übliche Vorstellung [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mẫu

    noun

    Du warst die Schablone, die er benutzte, um seine Formel zu entwickeln.

    Anh là mẫu ông ấy sử dụng để tạo ra công thức này.

  • khuôn

    noun
  • dưỡng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bản mẫu
    • khuôn mẫu
    • mẫu tô
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schablone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

schablone
+ Thêm

"schablone" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho schablone trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Schablone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch