Phép dịch "Ring" thành Tiếng Việt
Nhẫn, Vành, cà rá là các bản dịch hàng đầu của "Ring" thành Tiếng Việt.
Ring
noun
masculine
ngữ pháp
Reifenförmiger Gegenstand aus Edelmetall, der am Finger getragen wird.
-
Nhẫn
Schmuck
Es ist aus zwischen uns, gib mir meinen Ring zurück!
Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!
-
Vành
Algebraische Struktur in der Mathematik
Sie denken jetzt sicher, dass diese Ringe extrem groß sind.
Bây giờ, bạn thấy những vành đai đó là những vật thể rất lớn.
-
cà rá
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nhẫn
- vòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ring
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"ring" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ring trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Ring"
Các cụm từ tương tự như "Ring" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đấu vật
-
token ring
-
Hàm ngoại giao
-
bậc · thứ bậc · tầng
-
Chúa tể của những chiếc nhẫn
-
Vòng tròn định mệnh 2
-
đấu vật
-
King of the Ring
Thêm ví dụ
Thêm