Phép dịch "Ringfinger" thành Tiếng Việt

Ngón áp út là bản dịch của "Ringfinger" thành Tiếng Việt.

Ringfinger noun masculine ngữ pháp

Der Finger zwischen Mittelfinger und kleinem Finger.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Ngón áp út

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ringfinger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ringfinger"

Thêm

Bản dịch "Ringfinger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch