Phép dịch "Rikscha" thành Tiếng Việt

xe kéo, xe tay, Xe kéo là các bản dịch hàng đầu của "Rikscha" thành Tiếng Việt.

Rikscha noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xe kéo

    noun

    Er erzählte, dass er oft in seiner Rikscha schlafe,

    Anh ta nói với tôi, nhiều đêm phải ngủ lại trên chiếc xe kéo của mình

  • xe tay

    noun
  • Xe kéo

    von einem Menschen gezogene Gefährte zur Personenbeförderung

    Er erzählte, dass er oft in seiner Rikscha schlafe,

    Anh ta nói với tôi, nhiều đêm phải ngủ lại trên chiếc xe kéo của mình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rikscha " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Rikscha"

Thêm

Bản dịch "Rikscha" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch