Phép dịch "ringen" thành Tiếng Việt
đấu vật, Đấu vật là các bản dịch hàng đầu của "ringen" thành Tiếng Việt.
ringen
verb
ngữ pháp
ringen (mit) [..]
-
đấu vật
nounVon allen, mit denen meine Tochter rang, nahm sie dich.
Trong tất cả những người chiến binh con gái ta đã đấu vật cùng, nó lại chọn ngươi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ringen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ringen
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
Đấu vật
Kampf- und Kraftsport mit Ganzkörpereinsatz ohne weitere Hilfsmittel
Das hier nennt man Schlamm-Ringen in den Reisfeldern.
Đây được gọi là đấu vật trên bùn ở những đồng lúa.
Hình ảnh có "ringen"
Các cụm từ tương tự như "ringen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
token ring
-
Hàm ngoại giao
-
bậc · thứ bậc · tầng
-
Nhẫn · Vành · cà rá · nhẫn · vòng
-
Chúa tể của những chiếc nhẫn
-
Vòng tròn định mệnh 2
-
King of the Ring
-
Nhẫn · Vành · cà rá · nhẫn · vòng
Thêm ví dụ
Thêm