Phép dịch "ringen" thành Tiếng Việt

đấu vật, Đấu vật là các bản dịch hàng đầu của "ringen" thành Tiếng Việt.

ringen verb ngữ pháp

ringen (mit) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đấu vật

    noun

    Von allen, mit denen meine Tochter rang, nahm sie dich.

    Trong tất cả những người chiến binh con gái ta đã đấu vật cùng, nó lại chọn ngươi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ringen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ringen noun Noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Đấu vật

    Kampf- und Kraftsport mit Ganzkörpereinsatz ohne weitere Hilfsmittel

    Das hier nennt man Schlamm-Ringen in den Reisfeldern.

    Đây được gọi là đấu vật trên bùn ở những đồng lúa.

Hình ảnh có "ringen"

Các cụm từ tương tự như "ringen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ringen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch