Phép dịch "Rang" thành Tiếng Việt
tầng, bậc, thứ bậc là các bản dịch hàng đầu của "Rang" thành Tiếng Việt.
Rang
noun
masculine
ngữ pháp
Wichtigkeit (umgangssprachlich) [..]
-
tầng
nounIn dem Kapitel werden „Könige“, ‘Militärbefehlshaber’ und Personen verschiedenen Ranges erwähnt, ‘Kleine und Große’.
Chương đó đề cập đến “các vua”, “các tướng” và đủ mọi tầng lớp dân chúng, cả “nhỏ và lớn”.
-
bậc
nounEr war ein paar Ränge unter uns in Afghanistan.
Cậu ta dưới mình vài bậc hồi còn ở bên kia.
-
thứ bậc
nounSagte, er habe Namen und Ränge.
Có tên và thứ bậc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rang " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
rang
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"rang" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho rang trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Rang" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đấu vật
-
token ring
-
Hàm ngoại giao
-
Nhẫn · Vành · cà rá · nhẫn · vòng
-
Chúa tể của những chiếc nhẫn
-
Vòng tròn định mệnh 2
-
đấu vật
-
King of the Ring
Thêm ví dụ
Thêm