Phép dịch "Rinde" thành Tiếng Việt
vỏ, vỏ cây là các bản dịch hàng đầu của "Rinde" thành Tiếng Việt.
Rinde
noun
feminine
ngữ pháp
Die äußere Schicht des Stamms und der Äste eines Baumes
-
vỏ
nounIn der primären visuellen Rinde entstehen noch keine Bilder.
Bạn không tạo hình ảnh với vỏ não thị giác chính.
-
vỏ cây
Die Rinde der Silberweide gab es nur in Olney.
Phải xuống tận Olney nhưng con tìm được vỏ cây liễu trắng rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Rinde " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Rinde"
Các cụm từ tương tự như "Rinde" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bò
Thêm ví dụ
Thêm