Phép dịch "Ringelblume" thành Tiếng Việt

hoa vạn thọ là bản dịch của "Ringelblume" thành Tiếng Việt.

Ringelblume noun feminine ngữ pháp

Warzenblume (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hoa vạn thọ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ringelblume " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Ringelblume"

Thêm

Bản dịch "Ringelblume" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch