Phép dịch "Nagel" thành Tiếng Việt
đinh, móng, Đinh là các bản dịch hàng đầu của "Nagel" thành Tiếng Việt.
Nagel
noun
masculine
ngữ pháp
-
đinh
verbMuss über einen Nagel oder so gefahren sein.
Hình như xe cán phải đinh hay gì rồi nhỉ?
-
móng
nounHör auf, an deinen Nägeln zu kauen.
Cậu thôi đừng gặm móng tay nữa.
-
Đinh
properStift aus Metall oder Holz
Nägel wurden ihm in die Hände und Füße getrieben.
Đinh đã đóng vào tay chân Ngài.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Móng
- móng tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nagel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
nagel
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"nagel" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho nagel trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Nagel"
Các cụm từ tương tự như "Nagel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đéo · địt · đụ
Thêm ví dụ
Thêm