Phép dịch "Nagasaki" thành Tiếng Việt
Nagasaki, Thành phố Nagasaki là các bản dịch hàng đầu của "Nagasaki" thành Tiếng Việt.
Nagasaki
-
Nagasaki
properMit dir an meiner Seite habe ich Nagasaki überlebt.
Khi anh bên cạnh tôi, tôi đã sống sót tại Nagasaki.
-
Thành phố Nagasaki
Der Einmarsch in das verwüstete Nagasaki zählt zu einem meiner erschütterndsten Erlebnisse überhaupt.
Khi chúng tôi đi vào thành phố Nagasaki bị tàn phá, thì đó là một trong số những kinh nghiệm buồn nhất của đời tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Nagasaki " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Nagasaki" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nagasaki
Thêm ví dụ
Thêm