Phép dịch "Handvoll" thành Tiếng Việt

ván, buộc là các bản dịch hàng đầu của "Handvoll" thành Tiếng Việt.

Handvoll noun Noun feminine masculine ngữ pháp

Kleine Menge von Etwas, die in einer Hand gehalten werden kann.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ván

    noun
  • buộc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Handvoll " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Handvoll"

Thêm

Bản dịch "Handvoll" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch