Phép dịch "Handwerker" thành Tiếng Việt

Nghệ nhân là bản dịch của "Handwerker" thành Tiếng Việt.

Handwerker noun Noun masculine ngữ pháp

Büezer (schweiz.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Nghệ nhân

    Gruppe von Berufen

    all diese Leute zu haben, diese Handwerker, die sich engagieren.

    khi thu hút những nghệ nhân này vào công việc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Handwerker " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Handwerker" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Handwerker" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch