Phép dịch "Handzettel" thành Tiếng Việt

tờ bướm là bản dịch của "Handzettel" thành Tiếng Việt.

Handzettel Noun masculine ngữ pháp

Ein kleines Blatt Papier, das Informationen enthält und zu deren Verbreitung dient.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tờ bướm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Handzettel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Handzettel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch