Phép dịch "Handschrift" thành Tiếng Việt

chữ viết, bản thảo là các bản dịch hàng đầu của "Handschrift" thành Tiếng Việt.

Handschrift noun Noun feminine ngữ pháp

Klaue (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chữ viết

    noun

    Hast du irgendwelche Post bekommen mit Eduardos Handschrift?

    Có cái thư nào mà có chữ viết tay của Eduador trên đó gởi cho em không?

  • bản thảo

    noun

    Ein von Hand geschriebenes Werk.

    Chlodwigs Taufe (Handschrift aus dem 14. Jahrhundert)

    Báp têm của Clovis được mô tả trong một bản thảo vào thế kỷ 14

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Handschrift " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Handschrift" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch