Phép dịch "Handtasche" thành Tiếng Việt

bị cầm tay, túi xách tay là các bản dịch hàng đầu của "Handtasche" thành Tiếng Việt.

Handtasche noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bị cầm tay

  • túi xách tay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Handtasche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Handtasche"

Thêm

Bản dịch "Handtasche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch