Phép dịch "Handschellen" thành Tiếng Việt
còng, còng số 8, còng số tám là các bản dịch hàng đầu của "Handschellen" thành Tiếng Việt.
Handschellen
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Handschließen (fachsprachlich)
-
còng
nounUm mich in deren unsichtbaren verdammten Handschellen zu halten.
Và để giam giữ tôi trong cái còng số tám vô hình.
-
còng số 8
-
còng số tám
Um mich in deren unsichtbaren verdammten Handschellen zu halten.
Và để giam giữ tôi trong cái còng số tám vô hình.
-
còng tay
Wirst du mir jetzt sagen, wer dir die Handschellen angelegt hat?
Thế giờ thì anh kể xem ai còng tay anh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Handschellen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Handschellen"
Thêm ví dụ
Thêm