Phép dịch "Handschuh" thành Tiếng Việt
găng tay, Găng tay, bao tay là các bản dịch hàng đầu của "Handschuh" thành Tiếng Việt.
Handschuh
noun
masculine
ngữ pháp
im Baseb. [..]
-
găng tay
nounEin Kleidungsstück für eine Hand, oft bis zum Handgelenk und manchmal bis zum Ellbogen reichend, das entweder jeden Finger einzelnd umschließt oder, Daumen und restliche Finger trennend, die gesamte Hand.
Die Symbole sind aus blauer Acrylfarbe und mit einem Handschuh aufgemalt.
Những biểu tượng được vẽ bằng màu acrylic xanh dương, hung thủ dùng găng tay loại dày.
-
Găng tay
Wo zur Hölle ist mein Handschuh?
Găng tay của tớ đâu?
-
bao tay
nounAber der Rechner sollte nicht nur der Handschuh der Hand sein,
Nhưng chiếc máy tính không nên chỉ là chiếc bao tay,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Handschuh " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Handschuh"
Thêm ví dụ
Thêm