Phép dịch "Gewinnerin" thành Tiếng Việt

người chiến thắng là bản dịch của "Gewinnerin" thành Tiếng Việt.

Gewinnerin Noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • người chiến thắng

    noun

    Nach der folgenden Kandidatin krönen wir unsere Gewinnerin.

    Còn một thí sinh nữa chúng ta sẽ tìm ra người chiến thắng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gewinnerin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Gewinnerin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch