Phép dịch "Gewinn" thành Tiếng Việt
lợi, lợi ích, 利益 là các bản dịch hàng đầu của "Gewinn" thành Tiếng Việt.
Gewinn
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Benefit (fachsprachlich) [..]
-
lợi
nounDas wäre ein Gewinn für die öffentliche Gesundheit.
Và đó cũng là lợi ích công cộng.
-
lợi ích
nounDas wäre ein Gewinn für die öffentliche Gesundheit.
Và đó cũng là lợi ích công cộng.
-
利益
noun -
lợi nhuận
nounfinanzielle Erfolg erwerbswirtschaftlich selbständiger Tätigkeit
Man nimmt den Gewinn und schaltet noch mehr Werbung.
Bạn thu lợi nhuận từ việc bán đó để chi thêm cho nhiều quảng cáo.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gewinn " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
gewinn
verb
-
lợi nhuận
nounMan nimmt den Gewinn und schaltet noch mehr Werbung.
Bạn thu lợi nhuận từ việc bán đó để chi thêm cho nhiều quảng cáo.
Các cụm từ tương tự như "Gewinn" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chiến thắng · thuyết phục · tháng · thắng · thắng lợi
-
Báo cáo kết quả kinh doanh
Thêm ví dụ
Thêm