Phép dịch "Gewinner" thành Tiếng Việt

quán quân, người chiến thắng là các bản dịch hàng đầu của "Gewinner" thành Tiếng Việt.

Gewinner noun Noun masculine ngữ pháp

Meister (Sport)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quán quân

    noun

    Die Gewinner des Google Science Fair.

    Đây là những Quán quân Hội chợ Khoa học Google của các bạn.

  • người chiến thắng

    noun

    Und jetzt sollten Sie einfach verschwinden, dann können Sie immer noch als Gewinner nach Hause gehen.

    Giờ nếu như anh quay đi, anh vẫn có thể về nhà như một người chiến thắng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gewinner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Gewinner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch