Phép dịch "gewiss" thành Tiếng Việt
chứ là bản dịch của "gewiss" thành Tiếng Việt.
gewiss
adjective
adverb
ngữ pháp
todsicher (umgangssprachlich) [..]
-
chứ
An gewissen Orten darf sie nicht rumschnüffeln, du verstehst.
Chúng ta không thể để cô ấy đi lục lọi những nơi quan trọng, cậu hiểu tôi có ý gì chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gewiss " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gewiss" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Lương tâm · lương tâm · 良心
Thêm ví dụ
Thêm