Phép dịch "Gewissen" thành Tiếng Việt
lương tâm, 良心, Lương tâm là các bản dịch hàng đầu của "Gewissen" thành Tiếng Việt.
Gewissen
noun
neuter
ngữ pháp
-
lương tâm
nounDamit uns das Gewissen weiterhelfen kann, müssen wir natürlich darauf hören.
Muốn có sự trợ giúp của lương tâm, chúng ta phải lắng nghe tiếng nói của lương tâm.
-
良心
noun -
Lương tâm
besondere Instanz im menschlichen Bewusstsein angesehen, die bestimmt, wie man urteilen soll
Was ist das Gewissen, und wie kann es im Voraus helfen?
Lương tâm là gì? Và lương tâm giúp bạn thế nào trước khi bạn hành động?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gewissen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
gewissen
adjective
+
Thêm bản dịch
Thêm
"gewissen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gewissen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Gewissen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chứ
Thêm ví dụ
Thêm