Phép dịch "Gewohnheit" thành Tiếng Việt

俗例, 習慣, 風俗 là các bản dịch hàng đầu của "Gewohnheit" thành Tiếng Việt.

Gewohnheit noun feminine ngữ pháp

Tretmühle (fig.) (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • 俗例

  • 習慣

    noun
  • 風俗

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phong tục
    • thói quen
    • tập quán
    • tục lệ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gewohnheit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Gewohnheit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch